Home   >   Blog

Out Blog

Home ideas and design inspiration

Category

Các loại ngói lợp nhà

Tổng hợp các loại ngói lợp nhà bền đẹp: Ưu nhược điểm chi tiết

Các loại ngói lợp nhà đóng vai trò là hệ thống lá chắn quan trọng, bảo vệ toàn bộ không gian sống trước những tác động khắc nghiệt từ môi trường. Bài viết dưới đây, Mao Trung Home sẽ phân tích chi tiết ưu nhược điểm của những dòng ngói phổ biến nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn giải pháp mái lợp hoàn hảo cho tổ ấm của mình.

Những điểm chính:

  • Ngói lợp nhà là vật liệu giúp bảo vệ công trình khỏi thời tiết, đồng thời có vai trò cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
  • Các loại phổ biến gồm ngói đất nung (truyền thống), ngói tráng men (sang trọng, tự làm sạch) và ngói xi măng (đa dạng màu sắc).
  • Ngói tráng men có độ bền màu vượt trội, trong khi ngói xi măng sử dụng công nghệ sơn phủ nên độ bền màu thấp hơn.
  • Việc lựa chọn kiểu dáng ngói (sóng, phẳng) cần phù hợp với phong cách kiến trúc tổng thể để đảm bảo tính thẩm mỹ.
  • Lợp ngói trên hệ khung kèo giúp mái nhà thoáng khí và dễ sửa chữa hơn so với phương pháp dán trực tiếp lên mái bê tông.

1. Định nghĩa về ngói lợp nhà và vai trò trong kiến trúc

Ngói lợp nhà là loại vật liệu xây dựng được sử dụng để bao phủ phần mái của các công trình. Loại vật liệu này đóng vai trò bảo vệ ngôi nhà khỏi các tác động trực tiếp từ môi trường như mưa, nắng và giúp cách nhiệt hiệu quả.

Về mặt thẩm mỹ, ngói góp phần định hình phong cách kiến trúc từ cổ điển đến hiện đại. Trong phong thủy, mái nhà còn được coi là nơi tụ khí, việc chọn ngói phù hợp giúp mang lại vượng khí và sự an tâm cho gia chủ.

Ngói lợp nhà đẹp cho từng công trình
Ngói lợp nhà đẹp cho từng công trình

2. Phân loại ngói lợp nhà theo chất liệu và công nghệ sản xuất

2.1. Ngói đất nung truyền thống

Loại ngói này được làm từ đất sét tự nhiên, qua quá trình nung ở nhiệt độ cao từ 1000 đến 1200 độ C. Quá trình này giúp kết cấu đất sét trở nên đanh chắc, có khả năng chịu lực tốt.

Đặc tính của đất sét nung là có những lỗ li ti siêu nhỏ giúp mái nhà có khả năng thở, hỗ trợ tản nhiệt tốt nên không gian bên trong thường mát mẻ vào mùa hè. Tuy nhiên, ngói đất nung thường có trọng lượng nặng, đòi hỏi hệ khung kèo phải vững chắc. Sau thời gian dài sử dụng, bề mặt ngói dễ bị bám rêu mốc và có thể nứt vỡ nếu bị va đập mạnh.

Ngói đất nung truyền thống
Ngói đất nung truyền thống

2.2. Ngói đất nung tráng men cao cấp

Đây là dòng sản phẩm hiện đại ứng dụng công nghệ tráng men Ceramic hoặc Nano trên phôi ngói đất nung. Lớp men này được nung ở nhiệt độ cao, kết hợp chặt chẽ với thân ngói tạo nên bề mặt bóng mịn và bền màu theo thời gian.

Sản phẩm có khả năng chống thấm gần như tuyệt đối với độ hút nước thường dưới 1%. Bề mặt tráng men giúp mái nhà tự làm sạch bụi bẩn mỗi khi có mưa lớn. Trọng lượng mỗi viên ngói tráng men dao động từ 3 đến 3.5kg, nhẹ hơn so với ngói đất nung truyền thống, giúp giảm tải trọng cho hệ thống khung kèo phía dưới.

Ngói đất nung tráng men cao cấp
Ngói đất nung tráng men cao cấp

2.3. Ngói bê tông và ngói màu xi măng

Dòng ngói này được sản xuất từ hỗn hợp xi măng, cát và các chất phụ gia. Điểm khác biệt nằm ở công nghệ phủ màu, bao gồm phủ màu khô (sơn sau khi ngói đã khô) và phủ màu ướt Wet-on-wet.

Công nghệ phủ màu ướt thường cho độ bền màu cao hơn do lớp màu thấm sâu vào thân ngói khi còn ướt. Ưu điểm nổi bật của ngói màu xi măng là bảng màu phong phú lên tới hàng chục tông màu khác nhau. Kích thước viên ngói chuẩn xác, ít sai số giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng và dễ dàng.

Ngói bê tông và ngói màu xi măng
Ngói bê tông và ngói màu xi măng

2.4. Ngói bitum phủ đá và ngói composite

  • Trọng lượng cực nhẹ, phù hợp cho các công trình có kết cấu mái nhẹ hoặc sửa chữa mái cũ.
  • Độ dẻo dai cao, dễ dàng uốn lượn theo các kiến trúc mái vòm, mái tròn hoặc mái có độ dốc lớn.
  • Khả năng cách âm tốt, giảm tiếng ồn khi trời mưa to.
  • Chống ăn mòn và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại các vùng ven biển.
Ngói bitum phủ đá và ngói composite
Ngói bitum phủ đá và ngói composite

3. Phân loại ngói theo kiểu dáng và phong cách kiến trúc

3.1. Ngói sóng lớn và sóng nhỏ cho mái Thái và mái Nhật

Thiết kế các rãnh sóng giúp việc thoát nước trên mái diễn ra nhanh hơn, tránh tình trạng ứ đọng gây thấm dột. Ngói sóng lớn thường mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ, bề thế cho các căn biệt thự diện tích rộng.

Ngói sóng nhỏ tạo sự thanh thoát, nhẹ nhàng, phù hợp với các mẫu nhà phố hoặc nhà vườn hiện đại. Đây là lựa chọn phổ biến cho các kiến trúc nhà mái Thái và mái Nhật tại Việt Nam nhờ khả năng kết hợp hài hòa với không gian xung quanh.

Ngói sóng lớn và sóng nhỏ cho mái Thái và mái Nhật
Ngói sóng lớn và sóng nhỏ cho mái Thái và mái Nhật

3.2. Ngói phẳng cho kiến trúc tối giản

Ngói phẳng là xu hướng kiến trúc nổi bật trong năm 2026, hướng đến sự đơn giản và tinh tế. Khi lợp xong, các viên ngói tạo thành một mặt phẳng đồng nhất, mang lại vẻ hiện đại cho ngôi nhà.

Tuy nhiên, việc sử dụng ngói phẳng đòi hỏi kỹ thuật thi công cao hơn. Hệ khung kèo thép hoặc gỗ phía dưới phải được cân chỉnh cực kỳ phẳng để tránh hiện tượng lộ khe hở hoặc bị vênh khi nhìn từ dưới lên, đảm bảo tính thẩm mỹ cao nhất.

Ngói phẳng cho kiến trúc tối giản
Ngói phẳng cho kiến trúc tối giản

3.3. Ngói âm dương và ngói lưu ly cho công trình Á Đông

Ngói âm dương bao gồm các viên âm (hình lòng máng) và viên dương (hình ống) đan xen vào nhau, mang ý nghĩa hòa hợp giữa đất và trời. Đối với các công trình đòi hỏi sự sang trọng và tôn nghiêm hơn, người ta sử dụng ngói lưu ly với các lớp men màu xanh mực hoặc vàng. Loại ngói này thường xuất hiện trong kiến trúc nhà thờ họ, đình chùa hoặc các khu nghỉ dưỡng mang phong cách Á Đông truyền thống.

Ngói âm dương và ngói lưu ly cho công trình Á Đông
Ngói âm dương và ngói lưu ly cho công trình Á Đông

3.4. Ngói mũi hài và ngói vảy cá trang trí

  • Hình dáng đặc trưng giống như mũi hài hoặc vảy cá xếp chồng lên nhau tạo điểm nhấn thẩm mỹ lạ mắt.
  • Kích thước thường nhỏ hơn các loại ngói lợp chính, chủ yếu dùng để trang trí phần cổng, mái hiên hoặc chòi nghỉ.
  • Độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt nhờ được làm từ đất sét nung kỹ.
  • Mang lại nét cổ kính, mộc mạc cho các chi tiết phụ của công trình.
Ngói mũi hài và ngói vảy cá trang trí
Ngói mũi hài và ngói vảy cá trang trí

4. So sánh các loại ngói lợp nhà phổ biến hiện nay

Tiêu chí Ngói đất nung Ngói tráng men Ngói xi măng
Độ bền màu Rất cao (màu đất) Rất cao (men nung) Trung bình (10-15 năm)
Chống bám rêu Trung bình Rất tốt Khá
Trọng lượng Nặng nhất Nhẹ Trung bình
Chịu lực Khá Tốt Rất tốt
Giá thành Trung bình – Cao Cao Thấp – Trung bình

5. Mua ngói uy tín tại Mao Trung Home

Các dòng ngói tráng men của Prime, Viglacera hay Á Mỹ ngày càng được khách hàng ưa chuộng nhờ chất lượng ổn định và mẫu mã đa dạng. Các thương hiệu này tập trung vào việc nghiên cứu màu sắc phù hợp với thị hiếu và khí hậu của người Việt. Mức giá của các dòng ngói nội địa này thường dễ tiếp cận hơn so với hàng nhập khẩu nhưng vẫn đảm bảo được các tiêu chuẩn về độ bền màu và khả năng chống thấm.

Thông tin liên hệ Mao Trung Home:

Mua ngói uy tín tại Mao Trung Home
Mua ngói uy tín tại Mao Trung Home

6. Tư vấn lựa chọn ngói lợp nhà phù hợp nhu cầu

Khi lựa chọn ngói lợp, gia chủ cần xác định kiểu dáng ngói phẳng hoặc sóng theo phong cách kiến trúc, đồng thời cân đối ngân sách và chính sách bảo hành từ thương hiệu uy tín. Về kỹ thuật, độ dốc mái nên duy trì từ 30° đến 45° để thoát nước tối ưu; nếu mái dốc trên 45°, cần cố định bằng vít chặt chẽ và tính toán tải trọng hệ khung kèo chính xác. Về thẩm mỹ, xu hướng năm 2026 ưu tiên các tông màu trung tính như ghi đậm, xanh đen hoặc phối màu theo bản mệnh (Kim, Mộc, Thổ) để tạo sự hài hòa giữa phong thủy và kiến trúc hiện đại.

7. Báo giá các loại ngói lợp nhà mới nhất 2026

Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo cho khách hàng dự trù ngân sách:

  • Ngói màu xi măng: Dao động từ 12.000đ – 18.000đ/viên.
  • Ngói đất nung tráng men: Dao động từ 18.000đ – 25.000đ/viên.
  • Ngói Fuji cao cấp: Dao động từ 35.000đ/viên trở lên tùy model.
  • Phụ kiện ngói (ngói nóc, ngói cuối mái): Dao động từ 25.000đ – 60.000đ/viên tùy loại.

Lưu ý: Mức giá trên có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng đơn hàng và khu vực giao hàng cụ thể.

8. Một số câu hỏi liên quan

8.1. Nên lợp ngói hay dán ngói lên mái bê tông?

Lợp ngói trên hệ khung kèo thép (lợp rui mè) thường được ưu tiên hơn so với phương pháp dán ngói trực tiếp lên mái bê tông. Cách làm này tạo ra một khe hở tản nhiệt giữa lớp ngói và sàn mái, giúp ngôi nhà mát hơn vào mùa hè. Bên cạnh đó, việc lợp ngói giúp gia chủ dễ dàng tháo dỡ và thay thế từng viên ngói nếu chẳng may có sự cố thấm dột xảy ra trong tương lai.

8.2. Cách tính số lượng ngói lợp nhà chính xác theo diện tích mái?

Số lượng ngói cần mua = Diện tích mái thực tế x Định mức viên/m2. Định mức này thường dao động từ 9 đến 10 viên/m2 tùy thuộc vào loại ngói và thương hiệu bạn lựa chọn. Khi đặt hàng, gia chủ nên mua dư thêm khoảng 3% đến 5% tổng số lượng để dự phòng cho các trường hợp cắt ngói ở góc hoặc rơi vỡ trong quá trình bốc xếp và thi công.

8.3. Ngói màu xi măng có dễ bị phai màu không?

Với sự phát triển của công nghệ phủ màu hiện đại năm 2026, các dòng ngói màu xi măng chính hãng có độ bền màu đạt từ 10 đến 15 năm. Tuy nhiên, nếu so sánh trực tiếp thì ngói xi măng vẫn sẽ có xu hướng nhạt màu dần theo thời gian nhanh hơn so với dòng ngói tráng men nung. Gia chủ nên cân nhắc kỹ giữa chi phí đầu tư và độ bền màu mong muốn khi lựa chọn loại ngói này.

Xem thêm:

Lựa chọn đúng trong số các loại ngói lợp nhà hiện nay chính là chìa khóa để kiến tạo một mái ấm mát mẻ và mang đậm dấu ấn cá nhân. Để trực tiếp trải nghiệm các mẫu ngói tráng men của Prime, Viglacera và nhận báo giá ưu đãi nhất năm 2026, quý khách hãy liên hệ ngay với Mao Trung Home.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệHotlineZalo

Giá tốt hơn dành riêng cho

Chủ nhà - KTS - Thầu

    Đội ngũ Mao Trung sẽ liên hệ với anh/chị ngay!